gân cốt

Học thuật
Thân thiện
gân cốt

Người lao động cần có gân cốt khỏe mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể chất, sức lực của con người: Chỉ toàn bộ sức mạnh về mặt thể chất, bao gồm hệ thống gân, xương, tạo nên sự dẻo dai khỏe mạnh của cơ thể.
    • Phần cốt lõi tạo nên sức mạnh: Thường dùng để von về sức mạnh tiềm ẩn hoặc nền tảng thể lực của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bộ gân cốt rất cứng cáp, phù hợp với công việc lao động chân tay.
    • đã lớn tuổi nhưng cụ vẫn còn gân cốt để làm vườn mỗi ngày.
    • Công việc này đòi hỏi gân cốt tốt, không phải ai cũng làm được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gân cốt mạnh mẽ": diễn tả một thể chất rất khỏe mạnh, dẻo dai.
    • Người lính cụ Hồ phải gân cốt mạnh mẽ để vượt qua chặng đường hành quân.
  • "trau dồi gân cốt": rèn luyện, làm cho thể chất trở nên khỏe mạnh hơn.
    • Thanh niên nên tích cực thể thao để trau dồi gân cốt.
Biến thể từ gần giống
  • Sức lực (danh từ): khả năng về thể chất để làm việc hoặc vận động. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
    • Anh ta tiêu hao nhiều sức lực cho công việc.
  • Thể lực (danh từ): năng lực hoạt động của cơ thể.
    • Vận động viên cần thể lực bền bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Sức vóc: sức mạnh về thân thể.
  • Thân thể: toàn bộ cơ thể con người (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Còn nước còn tát, còn *gân cốt còn lao"*: Thành ngữ khuyên con người nên cố gắng làm việc hết sức mình khi còn sức khỏe.
    • Cụ già vẫn thường nói: "Còn nước còn tát, còn gân cốt còn lao".
gân cốt

Người lao động cần có gân cốt khỏe mạnh.

  1. d. Thể chất nói chung. Nh. Sức lực: Gân cốt mạnh mẽ.