gân cốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể chất, sức lực của con người: Chỉ toàn bộ sức mạnh về mặt thể chất, bao gồm hệ thống gân, cơ và xương, tạo nên sự dẻo dai và khỏe mạnh của cơ thể.
- Phần cốt lõi tạo nên sức mạnh: Thường dùng để ví von về sức mạnh tiềm ẩn hoặc nền tảng thể lực của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có bộ gân cốt rất cứng cáp, phù hợp với công việc lao động chân tay.
- Dù đã lớn tuổi nhưng cụ vẫn còn gân cốt để làm vườn mỗi ngày.
- Công việc này đòi hỏi gân cốt tốt, không phải ai cũng làm được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gân cốt mạnh mẽ": diễn tả một thể chất rất khỏe mạnh, dẻo dai.
- Người lính cụ Hồ phải có gân cốt mạnh mẽ để vượt qua chặng đường hành quân.
- "trau dồi gân cốt": rèn luyện, làm cho thể chất trở nên khỏe mạnh hơn.
- Thanh niên nên tích cực thể thao để trau dồi gân cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Sức lực (danh từ): khả năng về thể chất để làm việc hoặc vận động. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
- Anh ta tiêu hao nhiều sức lực cho công việc.
- Thể lực (danh từ): năng lực hoạt động của cơ thể.
- Vận động viên cần có thể lực bền bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Sức vóc: sức mạnh về thân thể.
- Thân thể: toàn bộ cơ thể con người (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Còn nước còn tát, còn *gân cốt còn lao"*: Thành ngữ khuyên con người nên cố gắng làm việc hết sức mình khi còn có sức khỏe.
- Cụ già vẫn thường nói: "Còn nước còn tát, còn gân cốt còn lao".
- d. Thể chất nói chung. Nh. Sức lực: Gân cốt mạnh mẽ.